Quy đổi đơn vị Gwei & Wei (BSC, ETH, Base, EVM)
Bộ công cụ chuyển đổi đơn vị gas toàn diện cho các mạng EVM, giúp quy đổi nhanh chóng và chính xác 100% giữa Wei, Gwei, Ether, BNB, POL, AVAX và các đơn vị con của blockchain.
Giải thích kỹ thuật
Các mạng lưới tương thích EVM (Ethereum, BNB Chain, Base, Polygon, Arbitrum, Optimism, Avalanche...) đều có cơ chế chia nhỏ đơn vị và tính toán gas đồng nhất.
Tất cả các chuỗi này đều định nghĩa đơn vị nhỏ nhất là Wei và một native token của mạng (như ETH, BNB, POL, AVAX) tương đương với 10¹⁸ Wei.
Vì cách thức hoạt động toán học này hoàn toàn đồng nhất, bạn có thể sử dụng bộ chuyển đổi chung này cho tất cả các mạng EVM mà không cần phải chọn mạng riêng lẻ.
Cần theo dõi chi phí Gas thời gian thực?
Nếu bạn muốn xem chi phí giao dịch transfer, swap DEX hoặc mint NFT ước tính trực tiếp bằng USD theo tỷ giá coin hiện tại, hãy sử dụng công cụ theo dõi phí gas chuyên sâu của chúng tôi.
Wei, Gwei và các đơn vị tiền tệ Blockchain
Trong các mạng lưới tương thích EVM, các đồng coin gốc (native tokens) được chia nhỏ ra thành nhiều đơn vị để thuận tiện cho việc thiết lập phí gas siêu nhỏ mà không bị lệch số thập phân:
Wei là gì?
Đơn vị cơ bản và nhỏ nhất của một blockchain EVM (1 Ether/BNB = 10¹⁸ Wei). Tất cả các phép toán trên hợp đồng thông minh đều dùng đơn vị Wei để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối, tránh lỗi dấu phẩy động.
Gwei là gì?
Giga-Wei (10⁹ Wei = 0,000000001 Ether/BNB). Đây là đơn vị phổ biến nhất được dùng để đo lường giá gas (Gas Price) của mạng lưới. Khi thiết lập phí gas thủ công, bạn sẽ nhập số Gwei (ví dụ: 15 Gwei, 30 Gwei).
Cơ chế EVM đồng nhất
Vì các chuỗi EVM (như Ethereum, BNB Chain, Base, Polygon...) dùng chung kiến trúc Máy ảo EVM, tỷ lệ quy đổi của chúng hoàn toàn giống nhau. Do đó, bạn không cần phải chọn mạng riêng biệt khi quy đổi.
Bảng so sánh đơn vị các mạng lưới phổ biến
Dưới đây là bảng liệt kê đơn vị lớn nhất, đơn vị nhỏ nhất (Wei) và tỷ lệ chuyển đổi của các mạng lưới EVM hàng đầu hiện nay:
| Network | Base Unit | Smallest Subunit | Decimals Ratio |
|---|---|---|---|
| Ethereum (ETH) | Ether | Wei | 10¹⁸ |
| BNB Chain (BSC) | BNB | Wei | 10¹⁸ |
| Base (ETH) | Ether | Wei | 10¹⁸ |
| Polygon (POL) | POL | Wei | 10¹⁸ |
| Avalanche (AVAX) | AVAX | Wei | 10¹⁸ |
| Arbitrum (ETH) | Ether | Wei | 10¹⁸ |
| Optimism (ETH) | Ether | Wei | 10¹⁸ |
Câu hỏi thường gặp về quy đổi Gwei & Wei
1 Gwei bằng bao nhiêu Wei và bao nhiêu ETH?+
1 Gwei = 1.000.000.000 Wei (10⁹ Wei) và bằng 0,000000001 ETH (10⁻⁹ ETH). Điều này có nghĩa là bạn cần 1 tỷ Wei để có 1 Gwei, và cần 1 tỷ Gwei để đổi được 1 đồng Ether nguyên vẹn.
Tại sao không cần chọn mạng lưới khi quy đổi đơn vị gas?+
Tất cả các mạng tương thích EVM (như Ethereum, BNB Chain, Base...) đều dùng chung cách chia đơn vị: đơn vị nhỏ nhất là Wei, đơn vị gốc bằng 10¹⁸ Wei. Vì tỷ lệ quy đổi hoàn toàn giống nhau, một bộ chuyển đổi chung là đủ cho tất cả các mạng EVM mà không cần chọn riêng biệt.
Đơn vị Shannon, Szabo và Finney nghĩa là gì?+
Đây là các tên gọi khác của các lũy thừa Wei trên mạng Ethereum để vinh danh các nhà khoa học: Shannon = 1 Gwei (10⁹ Wei); Szabo = microether (10¹² Wei = 10⁻⁶ ETH); Finney = milliether (10¹⁵ Wei = 10⁻³ ETH). Đơn vị phổ biến nhất trong thực tế giao dịch hàng ngày vẫn là Gwei và Wei.